tiều phu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề đốn củi, chặt cây trên rừng: "tiều phu" chỉ một người đàn ông có công việc chính là vào rừng để chặt cây, đốn củi, thường sử dụng các công cụ như rìu, búa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão tiều phu ấy đã sống cả đời bên cạnh khu rừng. (Người đàn ông làm nghề đốn củi ấy đã sống cả đời bên cạnh khu rừng.)
- Câu chuyện cổ tích thường có hình ảnh một tiều phu hiền lành, chất phác. (Câu chuyện cổ tích thường có hình ảnh một người đốn củi hiền lành, chất phác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lão tiều phu": thường dùng để chỉ một người đốn củi đã có tuổi, mang sắc thái kính trọng hoặc thân mật.
- Lão tiều phu kể lại câu chuyện lạ kỳ ông gặp trong rừng sâu. (Ông lão đốn củi kể lại câu chuyện lạ kỳ ông gặp trong rừng sâu.)
Biến thể và từ gần giờng
- Phu củi (danh từ): một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ người đi đốn củi.
- Thợ rừng (danh từ): từ rộng hơn, có thể chỉ những người làm các công việc khác nhau trong rừng, bao gồm cả đốn củi.
Từ đồng nghĩa
- Người đốn củi: cách giải thích nghĩa trực tiếp của từ.
- Người kiếm củi: nhấn mạnh vào việc đi tìm và thu nhặt củi.
Thành ngữ liên quan
- "Chuyện tiều phu": thường ám chỉ những câu chuyện giản dị, mộc mạc của người lao động, hoặc câu chuyện có tính chất khuyên răn, ngụ ngôn bắt nguồn từ hình ảnh người tiều phu.
- Anh ta kể cho bọn trẻ nghe một câu chuyện tiều phu về lòng tham. (Anh ta kể cho bọn trẻ nghe một câu chuyện ngụ ngôn về lòng tham, thường lấy bối cảnh từ người đốn củi.)
- Người đốn củi trên rừng.